## 1. Thông Tin Đương Số
| Thông tin | Chi tiết | Ghi chú |
| :--- | :--- | :--- |
| **Họ tên** | Ngọc | |
| **Năm sinh** | 2001 (Tân Tỵ) | **Âm Nữ** |
| **Ngày sinh (Dương)** | 09/05/2001 | |
| **Ngày sinh (Âm)** | 17/04/2001 | Ngày Nhâm Thân, Tháng Quý Tỵ |
| **Giờ sinh** | **13:30 (Giờ Mùi)** | Giờ Đinh Mùi |
| **Mệnh/Cục** | Bạch Lạp Kim / Mộc Tam Cục | Mệnh khắc Cục |
| **Mệnh Chủ** | Vũ Khúc | **Thân Chủ**: Thiên Cơ |
| **Năm xem** | 2026 (Bính Ngọ) | **26 tuổi âm** |

---

## 2. Bảng Tinh Bàn (Âm Nữ - Nghịch Hành)

Đại vận 10 năm chạy nghịch (Mệnh -> Huynh -> Phu...).

| Cung | Vị Trí | Chính Tinh | Các Sao Phụ & Lưu Đáng Chú Ý | Đại Vận | 2026 (26t) |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Mệnh** | Tuất | **Liêm Trinh (M), Thiên Phủ (V)** | Hồng Loan, Nguyệt Đức, Lực Sĩ, **L.Hóa Kỵ**, **L.Đầu Quân**. <br>*(Sát tinh: Hỏa Tinh (H), Kình Dương (Đ), Địa Võng)* | 3 - 12 | |
| **Phụ Mẫu** | Hợi | **Thái Âm (M)** | Hóa Khoa, Thiên Mã, Văn Khúc (Đ), Thanh Long, **ĐV.Hóa Khoa**, **ĐV.Văn Xương**, **L.Thiên Khôi**, **L.Nguyệt Đức**. <br>*(Sát tinh: Tuế Phá, Thiên Hư, **L.Kiếp Sát**)* | 13 - 22 | |
| **Phúc Đức <THÂN>** | Tí | **Tham Lang (H)** | Văn Tinh, Long Đức, **L.Hi Thần**. <br>*(Sát tinh: Thiên Hình (H), Tiểu Hao (H), **L.Thiên Khốc**, **L.Thiên Hư**)* | 23 - 32 | **Đang tại đây** |
| **Điền Trạch** | Sửu | **Thiên Đồng (H), Cự Môn (H)** | Hóa Lộc, Tướng Quân, Thai Phụ, Hoa Cái, **L.Hóa Lộc**, **L.Long Đức**. <br>*(Sát tinh: Bạch Hổ (H), Thiên Khốc, **ĐV.Hóa Kỵ**)* | 33 - 42 | |
| **Quan Lộc** | Dần | **Vũ Khúc (V), Thiên Tướng (M)** | Thiên Việt, Tấu Thư, Phúc Đức, Đường Phù, Thiên Đức, **ĐV.Hóa Quyền**, **ĐV.Thiên Mã**, **ĐV.Thiên Việt**. <br>*(Sát tinh: Kiếp Sát, **L.Bạch Hổ**. **TUẦN** tai cung)* | 43 - 52 | |
| **Nô Bộc** | Mão | **Thái Dương (V), Thiên Lương (V)** | Hóa Quyền, Văn Xương (H), Thiên Tài, Bát Tọa, **ĐV.Hóa Lộc**, **ĐV.Văn Khúc**, **L.Hóa Khoa**, **L.Phúc Đức**, **L.Thiên Đức**. <br>*(Sát tinh: Linh Tinh (Đ), Hóa Kỵ, Điếu Khách, **L.Đào Hoa**. **TUẦN** tại cung)* | 53 - 62 | |
| **Thiên Di** | Thìn | **Thất Sát (H)** | Thiên Hỉ, Hỉ Thần, Thiên Y. <br>*(Sát tinh: Địa Không (H), Thiên Riêu (H), Quả Tú, **L.Đà La**. **TRIỆT** tại cung)* | 63 - 72 | |
| **Tật Ách** | Tỵ | **Thiên Cơ (V)** | Phượng Các, Giải Thần, Quốc Ấn, Thiên Thọ, Thiên Phúc, **L.Hóa Quyền**, **L.Lộc Tồn**. <br>*(Sát tinh: Thái Tuế, Thiên Sứ, Bệnh Phù. **TRIỆT** tại cung)* | 73 - 82 | |
| **Tài Bạch** | Ngọ | **Tử Vi (M)** | Thiên Khôi, Đào Hoa, Ân Quang, Thiên Trù, Thiếu Dương (Đ), **ĐV.Thiên Khôi**, **L.Văn Khúc**. <br>*(Sát tinh: Địa Kiếp (H), Đại Hao (H), Thiên Không, **L.Kình Dương**, **L.Thái Tuế**)* | 83 - 92 | |
| **Tử Tức** | Mùi | *Vô Chính Diệu* | Tả Phù, Hữu Bật. <br>*(Sát tinh: Tang Môn (H), Phục Binh, **ĐV.Đà La**)* | 93 - 102 | |
| **Phu Thê** | Thân | **Phá Quân (H)** | Lộc Tồn, Thiên Quý, Thiếu Âm (Đ), **ĐV.Lộc Tồn**, **L.Thiên Mã**, **L.Văn Xương**. <br>*(Sát tinh: Đà La (H), Quan Phủ, Cô Thần, **L.Tang Môn**)* | 103 - 112 | |
| **Huynh Đệ** | Dậu | *Vô Chính Diệu* | Thiên Quan, Bác Sĩ, Long Trì, Phong Cáo, **L.Thiên Việt**, **L.Hồng Loan**. <br>*(Sát tinh: Phá Toái, Quan Phủ, **ĐV.Kình Dương**)* | 113+ | |

---