Chi Tiết Bảng Tinh: Khánh - Năm 2027 (Đinh Mùi)

Thông Tin Đương Số

Thông tinChi tiếtGhi chú
Họ tênKhánh
Năm sinh1992 (Nhâm Thân)Dương Nam
Ngày sinh (Dương)25/11/1992
Ngày sinh (Âm)02/11 Nhâm ThânNgày Ất Tỵ, Tháng Nhâm Tý
Giờ sinh8:00 (Giờ Thìn)Giờ Canh Thìn
Mệnh/CụcKiếm Phong Kim / Thổ Ngũ CụcCục sinh Mệnh
Mệnh ChủLiêm TrinhThân Chủ: Thiên Lương
Thân cưTài Bạch
Năm xem2027 (Đinh Mùi)36 tuổi âm
Đại vận35 - 44 tuổiCung Điền Trạch (Hợi)
Tiểu hạn 2027Cung DậuCung Phụ Mẫu
Lưu niên đại hạn 2027Cung TỵCung Tử Tức (nhãn LN.MỆNH trên ảnh)

Ảnh lá số: Khanh 2027.webp (tuvi.vn, lá số #501766, năm xem Đinh Mùi 2027)

Note

Nguồn của các sao lưu 2027: Các sao lưu in trên ảnh đã được đối chiếu với bảng tự an theo can chi năm Đinh Mùi và khớp toàn bộ. Những sao ghi "tự an" là sao ảnh không in, được an thêm theo cùng quy tắc.


Bảng Tinh Bàn Gốc (Dương Nam - Thuận Hành)

CungVị TríChính TinhSao tốtSao xấuĐại Vận
MệnhThânThái Dương (H), Cự Môn (Đ)Văn Khúc (H), Thiên QuýThái Tuế, Đại Hao5 - 14
Phụ MẫuDậuThiên Tướng (H)Đào Hoa, Thiên Trù, Văn Tinh, Thiếu DươngThiên Không, Phục Binh, Phá Toái15 - 24
Phúc ĐứcTuấtThiên Cơ (M), Thiên Lương (M)Hóa Lộc (V), Thai Phụ, Thiên QuanĐà La (Đ), Tang Môn (H), Thiên Khốc (H), Quan Phủ, Địa Võng. TUẦN25 - 34
Điền TrạchHợiTử Vi (B), Thất Sát (V)Hóa Quyền (Đ), Lộc Tồn, Bác Sỹ, Thiên Y, Bát Tọa, Thiếu ÂmThiên Diêu (H), Cô Thần, Lưu Hà. TUẦN35 - 44
Quan LộcTýVô Chính DiệuHữu Bật, Lực Sỹ, Long Trì, Thiên ThọKình Dương (H), Quan Phù45 - 54
Nô BộcSửuVô Chính DiệuThiên Hỉ, Thanh Long, Nguyệt ĐứcTử Phù, Thiên Thương55 - 64
Thiên DiDầnVô Chính DiệuHóa Khoa (Đ), Tả Phù, Thiên Mã (Đ), Phượng Các, Giải ThầnTiểu Hao, Thiên Hư (H), Tuế Phá, Đẩu Quân. TRIỆT65 - 74
Tật ÁchMãoLiêm Trinh (H), Phá Quân (H)Thiên Khôi, Long Đức, Tam ThaiĐịa Kiếp (H), Tướng Quân, Thiên Sứ. TRIỆT75 - 84
Tài Bạch (Thân)ThìnVô Chính DiệuĐường Phù, Hoa Cái, Thiên Tài, Tấu ThưBạch Hổ, Thiên La85 - 94
Tử TứcTỵThiên Phủ (Đ)Thiên Việt, Phúc Đức, Thiên Đức, Địa GiảiKiếp Sát, Phi Liêm95 - 104
Phu ThêNgọThiên Đồng (H), Thái Âm (H)Văn Xương (H), Ân Quang, Phong Cáo, Hỉ Thần, Thiên Phúc, Thiên GiảiHỏa Tinh (Đ), Linh Tinh (Đ), Điếu Khách105 - 114
Huynh ĐệMùiVũ Khúc (M), Tham Lang (M)Hồng Loan, Quốc ẤnHóa Kỵ (B), Địa Không (H), Thiên Hình (H), Quả Tú, Bệnh Phù115+

Tứ Hóa gốc (năm Nhâm)

Tứ Hóa đại vận 35 - 44 (cung Tân Hợi)


Sao Lưu Năm 2027 (Đinh Mùi)

Tứ Hóa năm Đinh (Âm - Đồng - Cơ - Cự)

Sao lưuHóa vào saoCung
Lưu Hóa LộcThái ÂmPhu Thê (Ngọ)
Lưu Hóa QuyềnThiên ĐồngPhu Thê (Ngọ)
Lưu Hóa KhoaThiên CơPhúc Đức (Tuất)
Lưu Hóa KỵCự MônMệnh (Thân)

Các sao lưu theo cung

CungVị TríSao lưu in trên ảnhSao lưu tự an (ảnh không in)
MệnhThânLưu Hóa Kỵ, Lưu Hồng Loan, Lưu Kiếp Sát
Phụ MẫuDậuLưu Tang Môn, Lưu Thiên Việt. Tiểu hạn 36 tuổi
Phúc ĐứcTuấtLưu Hóa Khoa
Điền TrạchHợiLưu Thiên Khôi, Lưu Thiên Khốc
Quan LộcTýLưu Đào Hoa
Nô BộcSửuLưu Thiên Hư
Thiên DiDần
Tật ÁchMãoLưu Bạch Hổ
Tài BạchThìn
Tử TứcTỵLưu Thiên Mã. Lưu niên đại hạnLưu Đà La
Phu ThêNgọLưu Hóa Lộc, Lưu Hóa Quyền, Lưu Lộc Tồn
Huynh ĐệMùiLưu Thái Tuế, Lưu Kình Dương

Lưu nguyệt (tháng âm lịch năm 2027)

Tháng123456789101112
CungMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợiTýSửuDần

So với năm 2026

Sao lưu2026 (Bính Ngọ)2027 (Đinh Mùi)
Lưu Thái TuếPhu Thê (Ngọ)Huynh Đệ (Mùi)
Lưu Lộc TồnTử Tức (Tỵ)Phu Thê (Ngọ)
Lưu Kình DươngPhu Thê (Ngọ)Huynh Đệ (Mùi)
Lưu Đà LaTài Bạch (Thìn)Tử Tức (Tỵ)
Lưu Thiên MãMệnh (Thân)Tử Tức (Tỵ)
Lưu Tang MônMệnh (Thân)Phụ Mẫu (Dậu)
Lưu Bạch HổThiên Di (Dần)Tật Ách (Mão)
Lưu Hóa KỵTật Ách (Mão)Mệnh (Thân)
Tiểu hạnMệnh (Thân)Phụ Mẫu (Dậu)

Xem luận giải chi tiết tại: Luận giải 2027