Chi Tiết Bảng Tinh: Bình - Năm 2027 (Đinh Mùi)

Thông Tin Đương Số

Thông tinChi tiếtGhi chú
Họ tênBình
Năm sinh1992 (Nhâm Thân)Dương Nữ
Ngày sinh (Dương)24/08/1992
Ngày sinh (Âm)26/07 Nhâm ThânNgày Nhâm Thân, Tháng Mậu Thân
Giờ sinh01:30 (Giờ Sửu)Giờ Tân Sửu
Mệnh/CụcKiếm Phong Kim / Thủy Nhị CụcMệnh sinh Cục
Âm DươngÂm Dương nghịch lý
Mệnh ChủLiêm TrinhThân Chủ: Thiên Lương
Thân cưPhúc Đức
Năm xem2027 (Đinh Mùi)36 tuổi âm
Đại vận32 - 41 tuổiCung Tử Tức (Thìn)
Tiểu hạn 2027Cung HợiCung Quan Lộc
Lưu niên 2027Cung MùiCung Mệnh (nhãn LN.Mệnh trên ảnh, trùng Lưu Thái Tuế)

Ảnh lá số: Binh 2027.jpg (tuvi.cohoc.net, năm hạn Đinh Mùi 2027)

Note

Nguồn của các sao lưu 2027: Toàn bộ sao lưu lấy theo ảnh lá số và đã đối chiếu với bảng tự an theo can chi năm Đinh Mùi, khớp toàn bộ. Ảnh in đủ Lưu Đà La nên không có sao nào phải tự an thêm. Giờ sinh 01:30 trùng với lá số năm 2026 trong repo.


Bảng Tinh Bàn Gốc (Dương Nữ - Nghịch Hành)

Đại vận 10 năm đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê → Tử Tức...).

CungVị TríChính TinhSao tốtSao xấuĐại Vận
MệnhMùiThiên Lương (Đ)Hóa Lộc, Hồng Loan, Quốc Ấn, Thai Phụ, Thiên Y, Tướng Quân, Trực PhùThiên Riêu (H), Quả Tú2 - 11
Huynh ĐệNgọLiêm Trinh (V), Thiên Tướng (V)Thiên Phúc, Tấu ThưĐiếu Khách12 - 21
Phu ThêTỵCự Môn (H)Văn Khúc (Đ), Thiên Việt, Thiên Quý, Thiên Thọ, Phúc Đức, Thiên ĐứcKiếp Sát, Phi Liêm22 - 31
Tử TứcThìnTham Lang (V)Hữu Bật, Hỉ Thần, Đường Phù, Hoa CáiBạch Hổ (H), Thiên La32 - 41
Tài BạchMãoThái Âm (H)Thiên Khôi, Bát Tọa, Phong Cáo, Thiên Tài, Long ĐứcThiên Hình (Đ), Bệnh Phù, Đẩu Quân. TRIỆT42 - 51
Tật ÁchDầnTử Vi (M), Thiên Phủ (M)Hóa Quyền, Thiên Mã (Đ), Phượng Các, Thiên Giải, Giải ThầnĐại Hao (Đ), Tuế Phá, Thiên Hư, Thiên Sứ. TRIỆT52 - 61
Thiên DiSửuThiên Cơ (Đ)Thiên Hỉ, Nguyệt Đức, Địa GiảiHỏa Tinh (H), Tử Phù, Phục Binh62 - 71
Nô BộcTýPhá Quân (M)Long TrìKình Dương (H), Địa Kiếp (H), Quan Phù, Quan Phủ, Thiên Thương72 - 81
Quan LộcHợiThái Dương (H)Lộc Tồn, Bác Sĩ, Tam Thai, Thiếu ÂmLinh Tinh (H), Cô Thần, Lưu Hà. TUẦN82 - 91
Điền TrạchTuấtVũ Khúc (M)Hóa Khoa, Tả Phù, Thiên Quan, Lực SĩHóa Kỵ (Đ), Đà La (Đ), Địa Không (H), Tang Môn (H), Thiên Khốc, Địa Võng. TUẦN92 - 101
Phúc Đức (Thân)DậuThiên Đồng (H)Văn Xương (H), Ân Quang, Đào Hoa, Thanh Long, Thiên Trù, Văn Tinh, Thiếu DươngThiên Không, Phá Toái102 - 111
Phụ MẫuThânThất Sát (M)Thái Tuế, Tiểu Hao (Đ)112+

Tứ Hóa gốc (năm Nhâm)

Sao đại vận 32 - 41 (cung Giáp Thìn)


Sao Lưu Năm 2027 (Đinh Mùi)

Tứ Hóa năm Đinh (Âm - Đồng - Cơ - Cự)

Sao lưuHóa vào saoCung
Lưu Hóa LộcThái ÂmTài Bạch (Mão)
Lưu Hóa QuyềnThiên ĐồngPhúc Đức (Dậu)
Lưu Hóa KhoaThiên CơThiên Di (Sửu)
Lưu Hóa KỵCự MônPhu Thê (Tỵ)

Các sao lưu theo cung

CungVị TríSao lưu năm 2027
MệnhMùiLưu Thái Tuế, Lưu Kình Dương. Lưu niên (LN.Mệnh)
Huynh ĐệNgọLưu Lộc Tồn
Phu ThêTỵLưu Hóa Kỵ, Lưu Thiên Mã, Lưu Đà La, Lưu Văn Khúc
Tử TứcThìnLưu Phúc Đức, Lưu Thiên Đức. Cung đại vận
Tài BạchMãoLưu Hóa Lộc, Lưu Bạch Hổ
Tật ÁchDầnLưu Long Đức, Lưu Đẩu Quân
Thiên DiSửuLưu Hóa Khoa, Lưu Thiên Hư
Nô BộcTýLưu Đào Hoa, Lưu Nguyệt Đức
Quan LộcHợiLưu Thiên Khôi, Lưu Thiên Khốc, Lưu Hỉ Thần. Tiểu hạn 36 tuổi
Điền TrạchTuất
Phúc ĐứcDậuLưu Hóa Quyền, Lưu Tang Môn, Lưu Thiên Việt, Lưu Văn Xương
Phụ MẫuThânLưu Hồng Loan, Lưu Kiếp Sát

Lưu nguyệt (tháng âm lịch năm 2027)

Tháng123456789101112
CungDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợiTýSửu

Xem luận giải chi tiết tại: Luận giải 2027