
# Chi Tiết Bảng Tinh Bàn: Toản (2026)

## 1. Thông Tin Đương Số
| Thông tin | Chi tiết | Ghi chú |
| :--- | :--- | :--- |
| **Họ tên** | Toản (2026) | |
| **Năm sinh** | 1992 (Nhâm Thân) | **Dương Nam** |
| **Ngày sinh (Dương)** | 14/08/1992 | |
| **Ngày sinh (Âm)** | 16/07/1992 | Ngày Nhâm Tuất, Tháng Mậu Thân |
| **Giờ sinh** | **20:00 (Giờ Tuất)** | Giờ Canh Tuất |
| **Mệnh/Cục** | Kiếm Phong Kim / Kim Tứ Cục | Mệnh Cục Bình Hòa |
| **Âm Dương** | Âm Dương Thuận Lý | |
| **Mệnh Chủ** | Vũ Khúc | **Thân Chủ**: Thiên Lương |
| **Năm xem** | 2026 (Bính Ngọ) | **35 tuổi âm** |
| **Thân cư** | Thân cư Tài Bạch | |

---

## 2. Bảng Tinh Bàn (Dương Nam - Thuận Hành)

Đại vận 10 năm chạy thuận (Mệnh -> Phụ -> Phúc...).

| Cung | Vị Trí | Chính Tinh | Các Sao Đáng Chú Ý (Từ ảnh lá số) | Đại Vận | 2026 (35t) |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Mệnh** | Tuất | *Vô Chính Diệu* | Tả Phù, Hóa Khoa, Thiên Quan. <br>*(Sát tinh: Tang Môn (H), Đà La (Đ), Thiên Khốc, **L.Đầu Quân**)* | 4 - 13 | |
| **Phụ Mẫu** | Dậu | **Thiên Phủ (Đ)** | Thiếu Âm (Đ), Lộc Tồn, Bác Sĩ, **L.Thiên Khôi**, **L.Nguyệt Đức**. <br>*(Sát tinh: Cô Thần, **L.Kiếp Sát**. **TUẦN** tại cung)* | 14 - 23 | |
| **Phúc Đức** | Thân | **Thiên Đồng (V), Thái Âm (V)** | Lực Sĩ, Thiên Quý, Long Trì, Phong Cáo, **L.Hóa Lộc**, **L.Hóa Khoa**. <br>*(Sát tinh: Kình Dương (H), Hỏa Tinh (H), Linh Tinh (H), **L.Hi Thần**, **L.Thiên Khốc/Hư**)* | 24 - 33 | |
| **Điền Trạch** | Mùi | **Vũ Khúc (M), Tham Lang (M)** | Thanh Long, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Hỷ, **L.Long Đức**. <br>*(Sát tinh: Địa Không (H), Hóa Kỵ (Đ))* | 34 - 43 | **Bắt đầu vào** |
| **Quan Lộc** | Ngọ | **Thái Dương (V), Cự Môn (V)** | Ân Quang, Phượng Các, Thiên Giải, Giải Thần, **Thiên Mã (Đ)**. <br>*(Sát tinh: Tiểu Hao (Đ), Thiên Hư, **L.Bạch Hổ**. **TUẦN-TRIỆT**)* | 44 - 53 | |
| **Nô Bộc** | Tỵ | **Thiên Tướng (H)** | Long Đức, Tướng Quân, Thiên Khôi, **L.Phúc Đức**, **L.Thiên Đức**. <br>*(Sát tinh: Thiên Hình (Đ), **L.Đào Hoa**)* | 54 - 63 | |
| **Thiên Di** | Thìn | **Thiên Cơ (M), Thiên Lương (M)** | Tấu Thư, Hữu Bật, Hóa Lộc, **L.Hóa Quyền**. <br>*(Sát tinh: Bạch Hổ (H), **L.Đà La**)* | 64 - 73 | |
| **Tật Ách** | Mão | **Tử Vi (M), Thất Sát (V)** | Phúc Đức, Thiên Việt, Thiên Đức, Hóa Quyền, **L.Lộc Tồn**. <br>*(Sát tinh: Kiếp Sát. **L.TRIỆT** tại cung)* | 74 - 83 | |
| **Tài Bạch <THÂN>** | Dần | *Vô Chính Diệu* | Lực Sĩ, Thiên Tài, Nguyệt Đức, Hồng Loan. <br>*(Sát tinh: Kình Dương (Đ), **L.Thái Tuế**)* | 84 - 93 | |
| **Tử Tức** | Sửu | *Vô Chính Diệu* | Trực Phù, Thiên Y, Quốc Ấn, Hồng Loan. <br>*(Sát tinh: Thiên Riêu (H), Quả Tú)* | 94 - 103 | |
| **Phu Thê** | Tí | *Vô Chính Diệu* | Văn Xương (H), **L.Thiên Mã**. <br>*(Sát tinh: Thái Tuế, Đại Hao (Đ), **L.Tang Môn**)* | 104 - 113 | |
| **Huynh Đệ** | Hợi | **Liêm Trinh (H), Phá Quân (H)** | Thiếu Dương (H), Đào Hoa, Thiên Trù, Văn Tinh, **L.Thiên Việt**, **L.Hồng Loan**. <br>*(Sát tinh: Địa Kiếp (H), Phá Toái, Thiên Không, **L.Hóa Kỵ**)* | 114+ | |

---

## 3. Các Sao Lưu Năm 2026 (Bính Ngọ)

- **Lưu Thái Tuế**: Cung **Dần** (Tài Bạch).
- **Lưu Lộc Tồn**: Cung **Mão** (Tật Ách).
- **Lưu Kình Dương**: Cung **Dần** (Tài Bạch).
- **Lưu Đà La**: Cung **Thìn** (Thiên Di).
- **Lưu Bạch Hổ**: Cung **Ngọ** (Quan Lộc).
- **Lưu Thiên Mã**: Cung **Tí** (Phu Thê).
- **Lưu Tang Môn**: Cung **Tí** (Phu Thê).
- **Lưu Thiên Khôi / Lưu Nguyệt Đức**: Cung **Dậu** (Phụ Mẫu).
- **Lưu Thiên Việt / Lưu Hồng Loan**: Cung **Hợi** (Huynh Đệ).
- **Lưu Đào Hoa**: Cung **Tỵ** (Nô Bộc).

### Phân Tứ Hóa 2026 (Bính: Đồng - Cơ - Xương - Liêm):
- **Lưu Hóa Lộc**: Thiên Đồng (cung Phúc Đức tại Thân).
- **Lưu Hóa Quyền**: Thiên Cơ (cung Thiên Di tại Thìn).
- **Lưu Hóa Khoa**: Văn Xương (cung Phu Thê tại Tí).
- **Lưu Hóa Kỵ**: Liêm Trinh (cung Huynh Đệ tại Hợi).

---
*(Mời bạn kiểm tra lại bảng sao của Toản trước khi mình đi vào luận giải chi tiết cho cả hai vợ chồng)*
