
# Chi Tiết Bảng Tinh Bàn: Hà (2026)

## 1. Thông Tin Đương Số
| Thông tin | Chi tiết | Ghi chú |
| :--- | :--- | :--- |
| **Họ tên** | Hà | |
| **Năm sinh** | 1995 (Ất Hợi) | **Âm Nữ** |
| **Ngày sinh (Dương)** | 08/12/1995 | |
| **Ngày sinh (Âm)** | 17/10/1995 | Ngày Quý Dậu, Tháng Đinh Hợi |
| **Giờ sinh** | **06:30 (Giờ Mão)** | Giờ Ất Mão |
| **Mệnh/Cục** | Sơn Đầu Hỏa / Thủy Nhị Cục | Cục khắc Mệnh |
| **Âm Dương** | Âm Dương Nghịch Lý | |
| **Mệnh Chủ** | Cự Môn | **Thân Chủ**: Thiên Cơ |
| **Năm xem** | 2026 (Bính Ngọ) | **32 tuổi âm** |
| **Thân cư** | Thân cư Thiên Di | |

---

## 2. Bảng Tinh Bàn (Âm Nữ - Nghịch Hành)

Đại vận 10 năm chạy nghịch (Mệnh -> Huynh -> Phu...).

| Cung | Vị Trí | Chính Tinh | Các Sao Đáng Chú Ý (Từ ảnh lá số) | Đại Vận | 2026 (32t) |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Mệnh** | Thân | **Thiên Cơ (V), Thái Âm (V)** | Phúc Đức, Tấu Thư, Thiên Việt, Thiên Đức, Đường Phù, Hóa Lộc, Thiên Phúc, **L.Thiên Mã**, **L.Tang Môn**, **L.Hóa Quyền**. <br>*(Sát tinh: Địa Không (Đ), Hóa Kỵ, Kiếp Sát)* | 2 - 11 | |
| **Phụ Mẫu** | Dậu | **Tử Vi (B), Tham Lang (H)** | Bát Tọa, Thai Phụ, Hóa Khoa, **L.Thiên Việt**, **L.Hồng Loan**. <br>*(Sát tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Phá Toái. **TUẦN** tại cung)* | 12 - 21 | |
| **Phúc Đức** | Tuất | **Cự Môn (H)** | Trực Phù, Hỷ Thần, Ân Quang, Thiên Y, Thiên Hỷ. <br>*(Sát tinh: Thiên Riêu (Đ), Địa Võng, Quả Tú, Lưu Hà)* | 22 - 31 | |
| **Điền Trạch** | Hợi | **Thiên Tướng (Đ)** | Phượng Các, Quốc Ấn, Giải Thần, **L.Thiên Khôi**. <br>*(Sát tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù)* | 32 - 41 | **Bắt đầu vào** |
| **Quan Lộc** | Tí | **Thiên Lương (V)** | Thiếu Dương (H), Thiên Khôi, Đào Hoa, Hóa Quyền. <br>*(Sát tinh: Hỏa Tinh (H), Thiên Không, **L.Thiên Khốc**, **L.Thiên Hư**)* | 42 - 51 | |
| **Nô Bộc** | Sửu | **Liêm Trinh (Đ), Thất Sát (Đ)** | Tả Phù, Hữu Bật, Thiên Thọ. <br>*(Sát tinh: Tang Môn (H), Phục Binh, Thiên Thương, **L.Hóa Kỵ**)* | 52 - 61 | |
| **Thiên Di <THÂN>** | Dần | *Vô Chính Diệu* | Thiếu Âm (H), Quan Phù. <br>*(Sát tinh: Đà La (H), Địa Kiếp (Đ), Cô Thần, **L.Bạch Hổ**)* | 62 - 71 | |
| **Tật Ách** | Mão | *Vô Chính Diệu* | Lộc Tồn, Bác Sĩ, Long Trì, **L.Đào Hoa**. <br>*(Sát tinh: Quan Phủ, Thiên Sứ. **TRIỆT** tại cung)* | 72 - 81 | |
| **Tài Bạch** | Thìn | **Thiên Đồng (H)** | Lực Sĩ, Thiên Quý, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Địa Giải, Thiên Quan, **L.Hóa Lộc**. <br>*(Sát tinh: Tử Phù, Kình Dương (Đ), Thiên La, **L.Đà La**. **TRIỆT** tại cung)* | 82 - 91 | |
| **Tử Tức** | Tỵ | **Vũ Khúc (H), Phá Quân (H)** | Thanh Long, Tam Thai, Thiên Giải, Phong Cáo, Đầu Quân, **L.Lộc Tồn**. <br>*(Sát tinh: Tuế Phá, Thiên Hư)* | 92 - 101 | |
| **Phu Thê** | Ngọ | **Thái Dương (M)** | Long Đức, Thiên Trù, Văn Tinh. <br>*(Sát tinh: Tiểu Hao (H), Thiên Hình (H), **L.Thái Tuế**, **L.Kình Dương**)* | 102 - 111 | |
| **Huynh Đệ** | Mùi | **Thiên Phủ (Đ)** | Tướng Quân, Văn Xương (Đ), Văn Khúc (Đ), Thiên Tài, Hoa Cái, **L.Hóa Khoa**. <br>*(Sát tinh: Bạch Hổ (H), Linh Tinh (H), Thiên Khốc)* | 112+ | |

---

## 3. Các Sao Lưu Năm 2026 (Bính Ngọ)

Dựa trên ảnh lá số, các sao lưu quan trọng đóng tại các cung sau:

- **Lưu Thái Tuế**: Cung **Ngọ** (Phu Thê).
- **Lưu Lộc Tồn**: Cung **Tỵ** (Tử Tức).
- **Lưu Kình Dương**: Cung **Ngọ** (Phu Thê).
- **Lưu Đà La**: Cung **Thìn** (Tài Bạch).
- **Lưu Bạch Hổ**: Cung **Dần** (Thiên Di).
- **Lưu Thiên Khôi**: Cung **Hợi** (Điền Trạch).
- **Lưu Thiên Việt**: Cung **Dậu** (Phụ Mẫu).
- **Lưu Hồng Loan**: Cung **Dậu** (Phụ Mẫu).
- **Lưu Thiên Mã**: Cung **Thân** (Mệnh).
- **Lưu Tang Môn**: Cung **Thân** (Mệnh).
- **Lưu Thiên Khốc / Thiên Hư**: Cung **Tí** (Quan Lộc).
- **Lưu Đào Hoa**: Cung **Mão** (Tật Ách).

### Phân Tứ Hóa 2026 (Bính: Đồng - Cơ - Xương - Liêm):
- **Lưu Hóa Lộc**: Cung **Thìn** (Thiên Đồng).
- **Lưu Hóa Quyền**: Cung **Thân** (Thiên Cơ).
- **Lưu Hóa Khoa**: Cung **Mùi** (Văn Xương).
- **Lưu Hóa Kỵ**: Cung **Sửu** (Liêm Trinh).

*(Lưu ý: Một số sao thuộc Đại Vận như ĐV.Hóa Lộc/Khoa/Quyền cũng xuất hiện tăng cường độ mạnh cho các cung Mệnh và Quan Lộc).*
