## 1. Thông Tin Đương Số
| Thông tin | Chi tiết | Ghi chú |
| :--- | :--- | :--- |
| **Họ tên** | Duy | |
| **Năm sinh** | 1999 (Kỷ Mão) | **Dương Nam** |
| **Ngày sinh (Dương)** | 20/13/1999 | |
| **Ngày sinh (Âm)** | 12/11/1999 | Ngày Nhâm Thìn, Tháng Giáp Tý |
| **Giờ sinh** | **08:00 (Giờ Thìn)** | Giờ Nhâm Thìn |
| **Mệnh/Cục** | Thành Đầu Thổ / Mộc Tam Cục | Cục khắc Mệnh |
| **Mệnh Chủ** | Tham Lang | **Thân Chủ**: Thiên Lương |
| **Năm xem** | 2026 (Bính Ngọ) | **28 tuổi âm** |

---

## 2. Bảng Tinh Bàn (Dương Nam - Thuận Hành)

Đại vận 10 năm chạy thuận (Mệnh -> Phụ -> Phúc...).

| Cung | Vị Trí | Chính Tinh | Các Sao Phụ & Lưu Đáng Chú Ý | Đại Vận | 2026 (28t) |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Mệnh** | Thân | **Thiên Đồng (M), Thiên Lương (V)** | Văn Khúc (H), Thiên Quý, Phượng Các, Giải Thần, Thiên Mã, Văn Tinh, Đầu Quân. <br>**L.Hóa Lộc, L.Thiên Mã, L.Tang Môn**. <br>*(Sát tinh: Tuế Phá, Đại Hao (Đ), Thiên Hư. **TUẦN**)* | 3 - 12 | |
| **Phụ Mẫu** | Dậu | **Vũ Khúc (Đ), Thất Sát (H)** | Long Đức. <br>**L.Thiên Việt, L.Hồng Loan**. <br>*(Sát tinh: Bệnh Phù, Hỏa Tinh (H), Phá Toái)* | 13 - 22 | |
| **Phúc Đức** | Tuất | **Thái Dương (H)** | Hỉ Thần, Đường Phù, Thai Phụ, Thiên Tài, Hoa Cái. <br>**L.Hỉ Thần**. <br>*(Sát tinh: Bạch Hổ (H), Địa Võng)* | 23 - 32 | **Đang tại đại vận này** |
| **Điền Trạch** | Hợi | *Vô Chính Diệu* | Phúc Đức, Bát Tọa, Thiên Đức, Thiên Y, Thiên Khôi. <br>**L.Thiên Khôi, L.Nguyệt Đức, L.Kiếp Sát**. <br>*(Sát tinh: Phi Liêm, Thiên Riêu (H), Kiếp Sát)* | 33 - 42 | |
| **Quan Lộc** | Tí | **Thiên Cơ (Đ)** | Tấu Thư, Hữu Bật, Hóa Khoa. <br>**L.Hóa Quyền, L.Thiên Khôi, L.Thiên Khốc, L.Thiên Hư**. <br>*(Sát tinh: Điếu Khách, Hóa Kỵ)* | 43 - 52 | |
| **Nô Bộc** | Sửu | **Tử Vi (Đ), Phá Quân (V)** | Trực Phù, Tướng Quân, Quốc Ấn, Hồng Loan, Long Đức. <br>**L.Long Đức**. <br>*(Sát tinh: Thiên Thương, Quả Tú. **TRIỆT**)* | 53 - 62 | |
| **Thiên Di** | Dần | *Vô Chính Diệu* | Tả Phù. <br>**L.Bạch Hổ**. <br>*(Sát tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao (Đ). **TUẦN**)* | 63 - 72 | |
| **Tật Ách** | Mão | **Thiên Phủ (B)** | Thiếu Dương (Đ), Thanh Long, Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Quan, Thiên Phúc. <br>**L.Đào Hoa, L.Phúc Đức, L.Thiên Đức**. <br>*(Sát tinh: Địa Kiếp (H), Thiên Sứ, Thiên Không)* | 73 - 82 | |
| **Tài Bạch <THÂN>** | Thìn | **Thái Âm (H)** | Lực Sĩ, Hóa Quyền. <br>**L.Đà La**. <br>*(Sát tinh: Tang Môn (H), Đà La (Đ), Thiên Khốc, Thiên La)* | 83 - 92 | **Tiểu hạn tại đây** |
| **Tử Tức** | Tỵ | **Liêm Trinh (H), Tham Lang (H)** | Lộc Tồn, Bác Sĩ, Địa Giải, Hóa Lộc. <br>**L.Lộc Tồn**. <br>*(Sát tinh: Cô Thần, Lưu Hà, **L.Hóa Kỵ**. **TRIỆT**)* | 93 - 102 | |
| **Phu Thê** | Ngọ | **Cự Môn (V)** | Văn Xương (H), Ân Quang, Long Trì, Thiên Giải, Phong Cáo, Thiên Thọ, Thiên Trù. <br>**L.Hóa Khoa, L.Văn Khúc, L.Thái Tuế**. <br>*(Sát tinh: Quan Phủ, Kình Dương (H), **L.Kình Dương**)* | 103 - 112 | |
| **Huynh Đệ** | Mùi | **Thiên Tướng (Đ)** | Thiên Việt, Nguyệt Đức, Thiên Hỉ. <br>*(Sát tinh: Tử Phù, Phục Binh, Địa Không (H), Linh Tinh (H), Thiên Hình (H))* | 113+ | |

---
