# Chi Tiết Bảng Tinh Bàn: Dũng (2026)

## 1. Thông Tin Đương Số
| Thông tin | Chi tiết | Ghi chú |
| :--- | :--- | :--- |
| **Họ tên** | Dũng 2026 | |
| **Năm sinh** | 2001 (Tân Tỵ) | **Âm Nam** |
| **Ngày sinh (Dương)** | 13/08/2001 | |
| **Ngày sinh (Âm)** | 24/06/2001 | Ngày Mậu Thân, Tháng Ất Mùi |
| **Giờ sinh** | **05:15 (Giờ Mão)** | Giờ Ất Mão |
| **Mệnh/Cục** | Bạch Lạp Kim / Thủy Nhị Cục | Mệnh sinh Cục |
| **Âm Dương** | Âm Dương Nghịch Lý | |
| **Mệnh Chủ** | Vũ Khúc | **Thân Chủ**: Thiên Cơ |
| **Năm xem** | 2026 (Bính Ngọ) | **26 tuổi âm** |
| **Thân cư** | Thân cư Thiên Di | |

---

## 2. Bảng Tinh Bàn (Âm Nam - Nghịch Hành)

Đại vận 10 năm chạy nghịch (Mệnh -> Huynh -> Phu -> Tử...).

| Cung | Vị Trí | Chính Tinh | Các Sao Đáng Chú Ý (Từ ảnh lá số) | Đại Vận | 2026 (26t) |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Mệnh** | Thìn | **Thái Âm (H)** | Trực phù, Tấu thư, Thiên hỉ, L.Đầu quân. <br>*(Sát tinh: Thiên la, Quả tú, **L.Đà la**. **TRIỆT** tại cung)* | 2 - 11 | |
| **Phụ Mẫu** | Tỵ | **Liêm Trinh (H), Tham Lang (H)** | Tướng quân, Ân quang, Hữu bật, Phượng các, Quốc ấn, Giải thần, Phong cáo, Thiên phúc, **L.Lộc tồn**. <br>*(Sát tinh: Thái tuế, **L.Hóa kỵ**. **TRIỆT** tại cung)* | 112+ | |
| **Phúc Đức** | Ngọ | **Cự Môn (V)** | Thiếu dương (Đ), Thiên khôi, Bát tọa, Thiên y, Đào hoa, Hóa lộc, Thiên trù, **L.Văn khúc**. <br>*(Sát tinh: Tiểu hao (H), Thiên riêu (H), Thiên không, **L.Kình dương**, **L.Thái tuế**)* | 102 - 111 | |
| **Điền Trạch** | Mùi | **Thiên Tướng (Đ)** | Thanh long, Văn xương (Đ), Văn khúc (Đ), Hóa khoa, **L.Hóa khoa**. <br>*(Sát tinh: Tang môn (H), Hóa kỵ (Đ))* | 92 - 101 | |
| **Quan Lộc** | Thân | **Thiên Đồng (M), Thiên Lương (V)** | Thiếu âm (Đ), Lực sĩ, Tam thai, **L.Hóa lộc**, **L.Thiên mã**, **L.Văn xương**. <br>*(Sát tinh: Đà la (H), Địa không (Đ), Cô thần, **L.Tang môn**. **TUẦN** tại cung)* | 82 - 91 | **Tiểu hạn 26t** |
| **Nô Bộc** | Dậu | **Vũ Khúc (Đ), Thất Sát (H)** | Lộc tồn, Bác sĩ, Thiên quý, Tả phù, Long trì, Thai phụ, Thiên tài, Thiên quan, **L.Thiên việt**, **L.Hồng loan**. <br>*(Sát tinh: Quan phù, Thiên thương, Phá toái. **TUẦN** tại cung)* | 72 - 81 | |
| **Thiên Di <THÂN>** | Tuất | **Thái Dương (H)** | Nguyệt đức, Hồng loan, Hóa quyền, **L.Hỉ thần**. <br>*(Sát tinh: Tử phù, Quan phủ, Kình dương (Đ), Địa võng)* | 62 - 71 | |
| **Tật Ách** | Hợi | *Vô Chính Diệu* | Thiên mã, **L.Thiên khôi**, **L.Nguyệt đức**. <br>*(Sát tinh: Tuế phá, Phục binh, Thiên hư, Thiên sứ, **L.Kiếp sát**)* | 52 - 61 | |
| **Tài Bạch** | Tý | **Thiên Cơ (Đ)** | Long đức, Địa giải, Văn tinh, **L.Hóa quyền**. <br>*(Sát tinh: Đại hao (H), Hỏa tinh (H), **L.Thiên khốc**, **L.Thiên hư**)* | 42 - 51 | |
| **Tử Tức** | Sửu | **Tử Vi (Đ), Phá Quân (V)** | Thiên giải, Hoa cái, **L.Long đức**. <br>*(Sát tinh: Bạch hổ (H), Bệnh phù, Linh tinh (H), Thiên khốc)* | 32 - 41 | |
| **Phu Thê** | Dần | *Vô Chính Diệu* | Phúc đức, Hỉ thần, Thiên việt, Thiên đức, Đường phù. <br>*(Sát tinh: Địa kiếp (Đ), Thiên hình (Đ), Kiếp sát, **L.Bạch hổ**)* | 22 - 31 | **Đại vận, 26t** |
| **Huynh Đệ** | Mão | **Thiên Phủ (B)** | Thiên thọ, Đầu quân, **L.Phúc đức**, **L.Thiên đức**, **L.Đào hoa**. <br>*(Sát tinh: Điếu khách, Phi liêm, Lưu hà. **TRIỆT** tại cung)* | 12 - 21 | |

---

## 3. Các Sao Lưu Năm 2026 (Bính Ngọ)

Dựa trên ảnh lá số, các sao lưu quan trọng đóng tại các cung sau:

- **Lưu Thái Tuế**: Cung **Ngọ** (Phúc Đức).
- **Lưu Lộc Tồn**: Cung **Tỵ** (Phụ Mẫu).
- **Lưu Kình Dương**: Cung **Ngọ** (Phúc Đức).
- **Lưu Đà La**: Cung **Thìn** (Mệnh).
- **Lưu Bạch Hổ**: Cung **Dần** (Phu Thê).
- **Lưu Thiên Khôi**: Cung **Hợi** (Tật Ách).
- **Lưu Thiên Việt**: Cung **Dậu** (Nô Bộc).
- **Lưu Hồng Loan**: Cung **Dậu** (Nô Bộc).
- **Lưu Thiên Mã**: Cung **Thân** (Quan Lộc).
- **Lưu Tang Môn**: Cung **Thân** (Quan Lộc).
- **Lưu Thiên Khốc / Thiên Hư**: Cung **Tí** (Tài Bạch).
- **Lưu Đào Hoa**: Cung **Mão** (Huynh Đệ).

### Phân Tứ Hóa 2026 (Bính: Đồng - Cơ - Xương - Liêm)
- **Lưu Hóa Lộc**: Cung **Thân** (Thiên Đồng).
- **Lưu Hóa Quyền**: Cung **Tí** (Thiên Cơ).
- **Lưu Hóa Khoa**: Cung **Mùi** (Văn Xương).
- **Lưu Hóa Kỵ**: Cung **Tỵ** (Liêm Trinh).
